Nghĩa
Bồi thường thiệt hại cho người khác, bằng tiền hoặc bất kỳ hình thức nào khác, do hành vi phạm pháp hoặc tai nạn gây ra.
Giải thích
Hành động pháp lý và công cộng nhằm bồi thường thiệt hại cho nạn nhân dựa trên trách nhiệm gây ra thiệt thòi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Hành động pháp lý và công cộng nhằm bồi thường thiệt hại cho nạn nhân dựa trên trách nhiệm gây ra thiệt thòi.
Nghĩa chính 1
Bồi thường thiệt hại cho người khác, bằng tiền hoặc bất kỳ hình thức nào khác, do hành vi phạm pháp hoặc tai nạn gây ra.
Ví dụ
-
裁判所は会社に損害を賠償するよう命じた。
Tòa án ra lệnh cho công ty bồi thường thiệt hại.
-
事故の被害者が賠償を求めて提訴した。
Nạn nhân của tai nạn đã đệ đơn kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại.
-
保険会社が事故の損害を賠償した。
Công ty bảo hiểm đã bồi thường thiệt hại do tai nạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
損害賠償
Bồi thường thiệt hại
-
賠償を求める
Đòi bồi thường thiệt hại.
-
賠償責任
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại
-
損害を賠償する
Bồi thường thiệt hại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây không phải là sự trợ giúp từ thiện, mà là bồi thường thiệt hại dựa trên trách nhiệm, chẳng hạn như vi phạm pháp luật, vi phạм hợp đồng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「賠償(ばいしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会社・土地・権利などを買い取って自分の所有・支配下に置くこと。
- 所属、資格、役割、支持などを示すために身に付ける小さな標章。
- 違法行為や事故で他人に与えた損害を、金銭などで償うこと。
- あまりにくだらなく、まともに取り合う価値がない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 違法行為や事故で他人に与えた損害を、金銭などで償うこと。
Giải thích: 「賠償」 thường dùng trong cụm 「損害賠償」(Bồi thường thiệt hại).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
