benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「倍率」

Cách đọc
ばいりつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Tỷ lệ cho biết số lần tăng lên so với kích thước và giá trị ban đầu.

Giải thích

Số lượng lần phóng đại và mức độ cạnh tranh trong việc chọn lọc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Số lượng lần phóng đại và mức độ cạnh tranh trong việc chọn lọc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tỷ lệ cho biết số lần tăng lên so với kích thước và giá trị ban đầu.

Ví dụ

  1. 顕微鏡の倍率を四百倍に設定した。

    Độ phóng đại của kính hiển vi được đặt ở mức 400 lần.

  2. 画像を高い倍率で拡大すると粗さが目立つ。

    Khi phóng to ảnh ở độ phóng đại cao, độ thô trở nên dễ nhận thấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 倍率を上げる

    Tăng độ phóng đại

  • 拡大倍率

    Độ phóng đại

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Tỷ lệ số ứng viên so với số lượng người được tuyển dụng trong các cuộc thi, tuyển dụng, v.

Ví dụ

  1. 今年の入学試験は倍率が五倍だった。

    Kỳ thi tuyển sinh năm nay có tỷ lệ chọi là 5:1.

Cách kết hợp thường dùng

  • 応募倍率

    Tỷ lệ cạnh tranh ứng tuyển

  • 倍率が高い

    Tỷ lệ cao

Điểm cần lưu ý khi dùng

Giá trị được biểu thị như ‘gấp hai lần’; trong tuyển chọn, đó là tỷ lệ cạnh tranh lấy số ứng viên chia cho số chỉ tiêu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「倍率(ばいりつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 違法行為や事故で他人に与えた損害を、金銭などで償うこと。
  2. 会社・土地・権利などを買い取って自分の所有・支配下に置くこと。
  3. 元の大きさ・数値に対して何倍になるかを示す比率。
  4. 所属、資格、役割、支持などを示すために身に付ける小さな標章。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 元の大きさ・数値に対して何倍になるかを示す比率。

Giải thích: 「倍率」 thường dùng trong cụm 「倍率を上げる」(Tăng độ phóng đại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1