Nghĩa
Tên gọi thông thường cho vi khuẩn và vi sinh vật tương tự khi gắn chúng với bệnh tật hay sự bẩn thỉu.
Giải thích
Trong giao tiếp hằng ngày, gọi khái quát những sinh vật nhỏ được nghĩ là gây hại cho cơ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong giao tiếp hằng ngày, gọi khái quát những sinh vật nhỏ được nghĩ là gây hại cho cơ thể.
Nghĩa chính 1
Tên gọi thông thường cho vi khuẩn và vi sinh vật tương tự khi gắn chúng với bệnh tật hay sự bẩn thỉu.
Ví dụ
-
母は子どもに、手についたばい菌を洗い流そうと言った。
Người mẹ bảo con hãy rửa trôi mầm bệnh bám trên tay.
-
彼は傷口にばい菌が入ることを心配していた。
Anh ấy lo mầm bệnh xâm nhập vào vết thương.
-
絵本では、ばい菌が小さなキャラクターとして描かれている。
Trong sách tranh, mầm bệnh được vẽ thành những nhân vật nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
ばい菌が入る
mầm bệnh xâm nhập
-
ばい菌がつく
mầm bệnh bám vào
-
ばい菌を洗い流す
rửa trôi mầm bệnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải tên phân loại chặt chẽ. Không có nghĩa mọi vi sinh vật đều có hại; đây là từ thường ngày, cũng dùng khi giải thích cho trẻ nhỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ばい菌(ばいきん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 病気や汚れと結びつけていう、細菌などの微生物の通俗的な呼び名。
- 元の大きさ・数値に対して何倍になるかを示す比率。
- 違法行為や事故で他人に与えた損害を、金銭などで償うこと。
- 会社・土地・権利などを買い取って自分の所有・支配下に置くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 病気や汚れと結びつけていう、細菌などの微生物の通俗的な呼び名。
Giải thích: 「ばい菌」 thường dùng trong cụm 「ばい菌が入る」(mầm bệnh xâm nhập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
