Nghĩa
Cơ sở ăn uống phục vụ rượu qua quầy.
Giải thích
Nó cũng được dùng để chỉ một cái ghế dài, mỏng được sử dụng trong thể thao và ba lê.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó cũng được dùng để chỉ một cái ghế dài, mỏng được sử dụng trong thể thao và ba lê.
Nghĩa chính 1
Cơ sở ăn uống phục vụ rượu qua quầy.
Ví dụ
-
仕事帰りに駅前のバーで一杯だけ飲んだ。
Tôi đi làm về, uống một ly rượu ở quán bar trước nhà ga.
Cách kết hợp thường dùng
-
バーで飲む
Uống rượu tại quán bar.
Nghĩa khác 2
Một quầy bar dài trong một cửa hàng phục vụ đồ ăn và thức uống.
Ví dụ
-
客はバーカウンターの席に腰掛け、料理ができる様子を眺めていた。
Khách hàng ngồi trên những chiếc ghế ở quầy bar, nhìn thấy nấu ăn và xem các món ăn được chế biến.
Cách kết hợp thường dùng
-
バーカウンターに腰掛ける
Ngồi ở quầy bar
Nghĩa khác 3
Đường ngang để chạy, nhảy cao, vượt qua các chướng ngại vật khác nhau, hoặc để hỗ trợ cơ thể trong ba lê.
Ví dụ
-
選手の足がバーに触れ、横木が落下した。
Chân vận động viên chạm xà khiến thanh ngang rơi xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
バーを越える
vượt qua xà ngang
-
バーの高さ
Chiều cao của thanh là độ cao của bar.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tùy theo ngôn ngữ xung quanh mà người ta quyết định là phải nói đến cửa hàng, các thiết bị trong cửa hàng hay các vật dụng thể thao nào, ví dụ như rượu, chỗ ngồi, nhảy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「バー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悪い行いへの報いとして、神仏や運命から受けると考えられる災い。
- 病気や汚れと結びつけていう、細菌などの微生物の通俗的な呼び名。
- カウンター越しに酒を提供する飲食店。
- 元の大きさ・数値に対して何倍になるかを示す比率。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. カウンター越しに酒を提供する飲食店。
Giải thích: 「バー」 thường dùng trong cụm 「バーで飲む」(Uống rượu tại quán bar.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
