Nghĩa
Tạm thời nhận giữ đồ vật hoặc trông nom người khác.
Giải thích
Không chuyển giao quyền sở hữu, quản lý với trách nhiệm trong một thời gian nhất định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chuyển giao quyền sở hữu, quản lý với trách nhiệm trong một thời gian nhất định.
Nghĩa chính 1
Tạm thời nhận giữ đồ vật hoặc trông nom người khác.
Ví dụ
-
駅で荷物の一時預かりを利用した。
Sử dụng dịch vụ giữ hành lý tạm thời ở nhà ga.
-
子どもの預かりサービスを予約した。
Đặt dịch vụ trông trẻ.
-
繁忙期は荷物の預かりを午後六時まで受け付ける。
Vào mùa cao điểm, dịch vụ nhận giữ hành lý đến sáu giờ chiều.
Cách kết hợp thường dùng
-
一時預かり
trông giữ tạm thời
-
預かり期間
thời hạn trông giữ
-
預かりを依頼する
nhờ trông giữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được sử dụng để chỉ việc giữ gìn và chăm sóc một vật hoặc người trong một thời gian nhất định, với trách nhiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「預かり(あずかり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 京都・奈良から見た東国、特に関東地方を指す古語。
- カウンター越しに酒を提供する飲食店。
- 物や人を一時的に預かって保管・世話すること。
- 悪い行いへの報いとして、神仏や運命から受けると考えられる災い。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物や人を一時的に預かって保管・世話すること。
Giải thích: 「預かり」 thường dùng trong cụm 「一時預かり」(trông giữ tạm thời).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
