Nghĩa
Màu sắc hoặc hình dáng rõ nét, tạo ấn tượng mạnh và đẹp.
Giải thích
Dùng để ca ngợi độ tươi sáng của màu sắc thị giác và sự xuất sắc của hành động hoặc kỹ thuật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng để ca ngợi độ tươi sáng của màu sắc thị giác và sự xuất sắc của hành động hoặc kỹ thuật.
Nghĩa chính 1
Màu sắc hoặc hình dáng rõ nét, tạo ấn tượng mạnh và đẹp.
Ví dụ
-
庭に鮮やかな赤い花が咲いた。
Những bông hoa đỏ rực nở trong vườn.
-
夕焼けが湖面を鮮やかに染めた。
Ánh hoàng hôn nhuộm mặt hồ thành màu sắc rực rỡ.
Cách kết hợp thường dùng
-
鮮やかな色
màu sắc rực rỡ
-
鮮やかに映る
hiện lên rõ nét
Nghĩa khác 2
Kỹ năng hoặc cách xử lý xuất sắc, thành thạo.
Ví dụ
-
選手は鮮やかな逆転勝ちを収めた。
Vận động viên đã giành chiến thắng lội ngược dòng đầy ngoạn mục.
Cách kết hợp thường dùng
-
鮮やかな手並み
kỹ thuật điêu luyện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong thị giác, từ này chỉ màu sắc rõ và tươi; theo nghĩa bóng, nó chỉ kỹ năng hoặc thành quả xuất sắc, gọn gàng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鮮やか(あざやか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や人を一時的に預かって保管・世話すること。
- 色や形が明瞭で、強く美しい印象を与える様子。
- 京都・奈良から見た東国、特に関東地方を指す古語。
- カウンター越しに酒を提供する飲食店。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 色や形が明瞭で、強く美しい印象を与える様子。
Giải thích: 「鮮やか」 thường dùng trong cụm 「鮮やかな色」(màu sắc rực rỡ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
