benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「あざ笑う」

Cách đọc
あざわらう
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Cười nhạo đối phương với thái độ coi thường và chế giễu.

Giải thích

Sự xúc phạm người khác vì những thất bại, điểm yếu, v.v...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Sự xúc phạm người khác vì những thất bại, điểm yếu, v.v...

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Cười nhạo đối phương với thái độ coi thường và chế giễu.

Ví dụ

  1. 挑戦する人をあざ笑うべきではない。

    Không nên chế giễu người dám thử thách.

  2. 群衆が倒れた選手をあざ笑うのは許されない。

    Đám đông không được phép cười nhạo một vận động viên đã ngã xuống.

  3. 彼は警告をあざ笑うように無視した。

    Anh ấy phớt lờ lời cảnh báo như thể đang cười nhạo nó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人をあざ笑う

    Cười nhạo người khác.

  • 失敗をあざ笑う

    Cười lên thất bại.

  • 冷たくあざ笑う

    lạnh lùng chế giễu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường, あざ笑う được viết bằng kana.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「あざ笑う(あざわらう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手を見下し、ばかにして笑う。
  2. 色や形が明瞭で、強く美しい印象を与える様子。
  3. 物や人を一時的に預かって保管・世話すること。
  4. 京都・奈良から見た東国、特に関東地方を指す古語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手を見下し、ばかにして笑う。

Giải thích: 「あざ笑う」 thường dùng trong cụm 「人をあざ笑う」(Cười nhạo người khác.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1