benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「欺く」

Cách đọc
あざむく
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Làm đối phương tin điều sai trái bằng lời dối trá hoặc mưu kế.

Giải thích

Cố ý khiến người khác phán đoán sai bằng cách che giấu hoặc xuyên tạc sự thật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cố ý khiến người khác phán đoán sai bằng cách che giấu hoặc xuyên tạc sự thật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Làm đối phương tin điều sai trái bằng lời dối trá hoặc mưu kế.

Ví dụ

  1. 顧客を欺く広告は厳しく処分される。

    Quảng cáo lừa dối khách hàng sẽ bị xử lý nghiêm.

  2. 外見で人を欺くことはできても、長くは続かない。

    Có thể đánh lừa người khác bằng vẻ bề ngoài nhưng không thể kéo dài.

  3. 犯人は巧みな話術で高齢者を欺く手口を使った。

    Tên tội phạm dùng lời lẽ khéo léo để lừa người cao tuổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 世間を欺く手口

    thủ đoạn lừa dối thiên hạ

  • 敵の目を欺く

    đánh lừa mắt địch

  • 言葉巧みに欺く

    khéo lời lừa gạt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này bao hàm ý đồ lừa đối phương, không phải vô tình gây hiểu lầm. Nghĩa bóng “trắng hơn tuyết” không được xét ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「欺く(あざむく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手を見下し、ばかにして笑う。
  2. 色や形が明瞭で、強く美しい印象を与える様子。
  3. 物や人を一時的に預かって保管・世話すること。
  4. うそや策略によって、相手に誤ったことを信じさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. うそや策略によって、相手に誤ったことを信じさせる。

Giải thích: 「欺く」 thường dùng trong cụm 「世間を欺く手口」(thủ đoạn lừa dối thiên hạ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1