Nghĩa
Làm đối phương tin điều sai trái bằng lời dối trá hoặc mưu kế.
Giải thích
Cố ý khiến người khác phán đoán sai bằng cách che giấu hoặc xuyên tạc sự thật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cố ý khiến người khác phán đoán sai bằng cách che giấu hoặc xuyên tạc sự thật.
Nghĩa chính 1
Làm đối phương tin điều sai trái bằng lời dối trá hoặc mưu kế.
Ví dụ
-
顧客を欺く広告は厳しく処分される。
Quảng cáo lừa dối khách hàng sẽ bị xử lý nghiêm.
-
外見で人を欺くことはできても、長くは続かない。
Có thể đánh lừa người khác bằng vẻ bề ngoài nhưng không thể kéo dài.
-
犯人は巧みな話術で高齢者を欺く手口を使った。
Tên tội phạm dùng lời lẽ khéo léo để lừa người cao tuổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
世間を欺く手口
thủ đoạn lừa dối thiên hạ
-
敵の目を欺く
đánh lừa mắt địch
-
言葉巧みに欺く
khéo lời lừa gạt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này bao hàm ý đồ lừa đối phương, không phải vô tình gây hiểu lầm. Nghĩa bóng “trắng hơn tuyết” không được xét ở đây.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「欺く(あざむく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を見下し、ばかにして笑う。
- 色や形が明瞭で、強く美しい印象を与える様子。
- 物や人を一時的に預かって保管・世話すること。
- うそや策略によって、相手に誤ったことを信じさせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. うそや策略によって、相手に誤ったことを信じさせる。
Giải thích: 「欺く」 thường dùng trong cụm 「世間を欺く手口」(thủ đoạn lừa dối thiên hạ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
