Nghĩa
Quá trình một sự việc đã tiến triển cho đến hiện tại.
Giải thích
Nó thể hiện sự phát triển của con người, tổ chức, lịch sử, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự phát triển của con người, tổ chức, lịch sử, v.v...
Nghĩa chính 1
Quá trình một sự việc đã tiến triển cho đến hiện tại.
Ví dụ
-
会社の百年の歩みを資料にまとめた。
Đã tổng hợp tài liệu về chặng đường một trăm năm của công ty.
-
復興への歩みはまだ始まったばかりだ。
Chặng đường phục hưng mới chỉ bắt đầu.
-
選手としての歩みを振り返る。
Nhìn lại chặng đường trong vai trò vận động viên.
Cách kết hợp thường dùng
-
歴史の歩み
Lịch sử là một hành trình dài.
-
歩みを進める
tiếp bước tiến lên
-
歩みを振り返る
Nhìn lại chặng đường.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歩み(あゆみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 対立する双方が譲り合い、関係を近づける。
- 自分の足で一歩ずつ進む。
- 物事が進んできた過程。
- 日本の市町村内で、集落や土地を細かく分ける地域区画。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が進んできた過程。
Giải thích: 「歩み」 thường dùng trong cụm 「歴史の歩み」(Lịch sử là một hành trình dài.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
