Nghĩa
Sai trong phán đoán, phương pháp hoặc thao tác.
Giải thích
Chỉ cả người phạm sai lầm và bản thân phán đoán, thông tin sai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ cả người phạm sai lầm và bản thân phán đoán, thông tin sai.
Nghĩa chính 1
Sai trong phán đoán, phương pháp hoặc thao tác.
Ví dụ
-
操作手順を誤ると装置が停止する。
Thao tác sai trình tự có thể làm máy dừng.
-
進む方向を誤る危険がある。
Có nguy cơ đi nhầm hướng.
Cách kết hợp thường dùng
-
判断を誤る
phán đoán sai
-
道を誤る
lạc đường
Nghĩa khác 2
Nội dung không đúng.
Ví dụ
-
前提が誤る場合、結論も成り立たない。
Nếu tiền đề sai, kết luận cũng không đứng vững.
Cách kết hợp thường dùng
-
認識が誤る
nhận thức sai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt chọn sai mang tính ngoại động với nội dung không chính xác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「誤る(あやまる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 機械・道具・言語などを思い通りに扱う。
- 物事が進んできた過程。
- 判断・方法・操作を間違える。
- 対立する双方が譲り合い、関係を近づける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 判断・方法・操作を間違える。
Giải thích: 「誤る」 thường dùng trong cụm 「判断を誤る」(phán đoán sai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
