Nghĩa
Lỗi hoặc hành vi không phù hợp dẫn đến phán đoán sai lầm hoặc hành động sai.
Giải thích
Đó là những sai lầm đáng hối tiếc do thiếu hiểu biết, sự liều lĩnh, phán đoán đạo đức sai lệch, v.v...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là những sai lầm đáng hối tiếc do thiếu hiểu biết, sự liều lĩnh, phán đoán đạo đức sai lệch, v.v...
Nghĩa chính 1
Lỗi hoặc hành vi không phù hợp dẫn đến phán đoán sai lầm hoặc hành động sai.
Ví dụ
-
自分の過ちを認めて謝罪した。
Tôi đã thừa nhận sai lầm của mình và xin lỗi.
-
同じ過ちを繰り返さないよう記録を残す。
Hãy ghi lại những sai lầm của mình để tránh lặp lại chúng.
-
若い頃の過ちから多くを学んだ。
Tôi đã học được rất nhiều từ những sai lầm của mình khi còn trẻ.
Cách kết hợp thường dùng
-
過ちを犯す
Làm sai lầm là phạm phải sai lỗi.
-
過ちを認める
Thừa nhận sai lầm.
-
過ちを繰り返す
Lặp lại sai lầm là một điều không tốt.
-
過ちを正す
Sửa chữa sai lầm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phạm vi gồm từ lỗi tính toán đơn giản đến hành vi sai trái đạo đức, và thường xuất hiện trong bối cảnh trách nhiệm hoặc hối lỗi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「過ち(あやまち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 判断・行動を誤って起こす失敗や不適切な行為。
- 判断・方法・操作を間違える。
- 機械・道具・言語などを思い通りに扱う。
- 物事が進んできた過程。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 判断・行動を誤って起こす失敗や不適切な行為。
Giải thích: 「過ち」 thường dùng trong cụm 「過ちを犯す」(Làm sai lầm là phạm phải sai lỗi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
