Nghĩa
Lo lắng sự việc sẽ dẫn đến kết quả xấu và nghi ngờ tính chắc chắn của nó.
Giải thích
Biểu thị việc cảm thấy bất an về thành công, an toàn, sự tồn tại v.v. và cho rằng trạng thái mong muốn có thể không duy trì được.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị việc cảm thấy bất an về thành công, an toàn, sự tồn tại v.v. và cho rằng trạng thái mong muốn có thể không duy trì được.
Nghĩa chính 1
Lo lắng sự việc sẽ dẫn đến kết quả xấu và nghi ngờ tính chắc chắn của nó.
Ví dụ
-
専門家は老朽化した橋の安全性を危ぶんでいる。
Các chuyên gia lo ngại về độ an toàn của cây cầu đã xuống cấp.
-
資金不足から計画の実現を危ぶむ声が出た。
Do thiếu vốn, đã xuất hiện ý kiến nghi ngờ khả năng hiện thực hóa kế hoạch.
-
医師は患者の容体が急変する可能性を危ぶんだ。
Bác sĩ lo ngại tình trạng bệnh nhân có thể đột ngột chuyển xấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
先行きを危ぶむ
lo ngại về tương lai
-
安全を危ぶむ
nghi ngờ độ an toàn
-
実現を危ぶむ
lo khó thực hiện được
-
存続を危ぶむ
lo ngại sự tồn tại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là cách diễn đạt trang trọng dùng khi người nói có sự bất an hoặc nghi ngờ về trạng thái hay kết quả của đối tượng, chứ không đơn thuần nói bản thân đối tượng nguy hiểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「危ぶむ(あやぶむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容や態度がはっきりせず、確かでないさま。
- 判断・行動を誤って起こす失敗や不適切な行為。
- 物事が悪い結果になるのではないかと心配し、確かさを疑う。
- 判断・方法・操作を間違える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が悪い結果になるのではないかと心配し、確かさを疑う。
Giải thích: 「危ぶむ」 thường dùng trong cụm 「先行きを危ぶむ」(lo ngại về tương lai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
