Nghĩa
Mối quan hệ giữa nhiều thứ, kết hợp chúng lại với nhau hoặc đối diện với nhau.
Giải thích
Nó thường được dùng để chỉ sự kết hợp, đối diện và tương tác, như là một phần của từ phức (như "hợp nhất", "đối mặt") hơn là đơn lẻ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thường được dùng để chỉ sự kết hợp, đối diện và tương tác, như là một phần của từ phức (như "hợp nhất", "đối mặt") hơn là đơn lẻ.
Nghĩa chính 1
Mối quan hệ giữa nhiều thứ, kết hợp chúng lại với nhau hoặc đối diện với nhau.
Ví dụ
-
色の組み合わせを変えるだけで、部屋の印象が明るくなった。
Chỉ cần thay đổi sự kết hợp màu sắc, căn phòng trở nên sáng hơn.
-
本番前に出演者全員の顔合わせが行われた。
Trước buổi diễn chính thức, tất cả diễn viên đã có một buổi gặp mặt.
-
板の継ぎ合わせ部分に隙間がないか確認した。
Kiểm tra xem không có khoảng trống nào ở các điểm kết nối giữa các tấm.
Cách kết hợp thường dùng
-
組み合わせを選ぶ
Chọn cách kết hợp
-
顔合わせを行う
Tổ chức buổi gặp mặt
-
継ぎ合わせ部分
Phần ghép nối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu dùng như một thành tố tạo từ ghép; nghĩa cụ thể được quyết định bởi từ mà nó kết hợp, như 「組み合わせ」, 「顔合わせ」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「合わせ(あわせ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つ以上のものを一緒にしたり、互いに一致させたりする。
- 物事が悪い結果になるのではないかと心配し、確かさを疑う。
- 内容や態度がはっきりせず、確かでないさま。
- 複数のものを組み合わせること、または向かい合わせ・対になる関係。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数のものを組み合わせること、または向かい合わせ・対になる関係。
Giải thích: 「合わせ」 thường dùng trong cụm 「組み合わせを選ぶ」(Chọn cách kết hợp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
