Nghĩa
Một khoảng thời gian nhất định dành cho chương trình hoặc sự kiện.
Giải thích
Có nguồn gốc từ từ hour và thường đứng trong tên để chỉ một khung giờ riêng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nguồn gốc từ từ hour và thường đứng trong tên để chỉ một khung giờ riêng.
Nghĩa chính 1
Một khoảng thời gian nhất định dành cho chương trình hoặc sự kiện.
Ví dụ
-
昼休みには社内放送のリクエストアワーがある。
Giờ nghỉ trưa có khung giờ yêu cầu bài hát trên đài nội bộ.
-
会議の最後に質問アワーを設けた。
Cuối cuộc họp có dành thời gian hỏi đáp.
-
子ども向けの読書アワーは毎週土曜日に開かれる。
Giờ đọc sách cho trẻ em được tổ chức mỗi thứ Bảy.
Cách kết hợp thường dùng
-
リクエストアワー
giờ yêu cầu bài hát
-
質問アワー
giờ hỏi đáp
-
読書アワー
giờ đọc sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng như thành tố cuối của tên chương trình hoặc hoạt động hơn là đứng riêng để đếm một giờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アワー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 悲しみや同情を感じさせること、またはその感情。
- 複数のものを組み合わせること、または向かい合わせ・対になる関係。
- 番組や催しなどに設けられた一定の時間帯。
- 二つ以上のものを一緒にしたり、互いに一致させたりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 番組や催しなどに設けられた一定の時間帯。
Giải thích: 「アワー」 thường dùng trong cụm 「リクエストアワー」(giờ yêu cầu bài hát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
