benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「圧倒」

Cách đọc
あっとう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Vượt xa đối thủ về thực lực hoặc khí thế, khiến họ không thể chống cự.

Giải thích

Nó được sử dụng để kiểm soát đối phương bằng vũ lực và khi một sự thể hiện hay ấn tượng tuyệt vời gây ra một ấn phẩm mạnh mẽ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được sử dụng để kiểm soát đối phương bằng vũ lực và khi một sự thể hiện hay ấn tượng tuyệt vời gây ra một ấn phẩm mạnh mẽ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Vượt xa đối thủ về thực lực hoặc khí thế, khiến họ không thể chống cự.

Ví dụ

  1. 若い選手は素早い攻撃で経験豊富な相手を圧倒した。

    Vận động viên trẻ áp đảo đối thủ dày dạn kinh nghiệm bằng những đợt tấn công nhanh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相手を圧倒する

    Để đánh bại đối thủ của bạn.

  • 実力で圧倒する

    Họ có sức mạnh vượt trội với khả năng gây áp lực.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_transitive

Hoàn toàn chinh phục lòng người bằng vẻ đẹp, sức mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt.

Ví dụ

  1. 観客は歌手の声量と表現力に圧倒された。

    Khán giả bị cuốn hút bởi giọng hát và khả năng biểu diễn của ca sĩ, người đã khiến họ phải ngỡ ngàng.

  2. 山頂から見た雲海の広がりが、訪れた人々を圧倒した。

    Từ đỉnh núi, những đám mây bao la đã làm cho du khách phải trầm trồ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 迫力に圧倒される

    Được bao vây bởi sức ép, nó bị áp đảo.

  • 美しさで人を圧倒する

    Vẻ đẹp của nó làm cho người ta ngỡ ngàng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cạnh tranh, từ này chỉ việc vượt trội đối thủ; trong nghệ thuật hoặc phong cảnh, nó chỉ việc người xem bị lay động mạnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「圧倒(あっとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 番組や催しなどに設けられた一定の時間帯。
  2. 実力や勢いで相手を大きく上回り、抵抗できない状態にすること。
  3. 悲しみや同情を感じさせること、またはその感情。
  4. 複数のものを組み合わせること、または向かい合わせ・対になる関係。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 実力や勢いで相手を大きく上回り、抵抗できない状態にすること。

Giải thích: 「圧倒」 thường dùng trong cụm 「相手を圧倒する」(Để đánh bại đối thủ của bạn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1