benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「圧力」

Cách đọc
あつりょく
Từ loại
noun

Nghĩa

Lực đẩy lên bề mặt của vật, hay lực được thêm vào trên mỗi đơn vị diện tích.

Giải thích

Ngoài lực ép và áp suất trong vật lý, từ này còn chỉ ảnh hưởng mang tính cưỡng ép lên đối phương trong chính trị, xã hội hoặc quan hệ con người.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài lực ép và áp suất trong vật lý, từ này còn chỉ ảnh hưởng mang tính cưỡng ép lên đối phương trong chính trị, xã hội hoặc quan hệ con người.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Lực đẩy lên bề mặt của vật, hay lực được thêm vào trên mỗi đơn vị diện tích.

Ví dụ

  1. 容器内部の圧力が上がりすぎると、安全弁が自動で開く。

    Khi áp suất bên trong bình tăng quá cao, van an toàn sẽ tự động mở ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 圧力が上がる

    Áp lực tăng lên.

  • 圧力を測定する

    Đo áp suất bằng cách đo áp suốt.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sức ép mạnh nhằm thay đổi phán đoán hoặc hành động của cá nhân hay tổ chức.

Ví dụ

  1. 業界団体は政府に規制の見直しを求めて圧力をかけた。

    Các tổ chức ngành công nghiệp đã gây áp lực lên chính phủ để xem xét lại các quy định và các nhóm này đã được hỗ trợ bởi các nhà đầu tư.

  2. 周囲の圧力に屈せず、自分の判断で進路を決めた。

    Không nhượng bộ trước áp lực của mọi người xung quanh, cô quyết định theo con đường của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 圧力をかける

    gây áp lực

  • 圧力に屈する

    Nhường chỗ cho áp lực.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể chỉ lực vật lý, hoặc chỉ tác động xã hội nhằm chi phối việc ra quyết định của người khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「圧力(あつりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 実力や勢いで相手を大きく上回り、抵抗できない状態にすること。
  2. 番組や催しなどに設けられた一定の時間帯。
  3. 悲しみや同情を感じさせること、またはその感情。
  4. 物の表面を押す力、または単位面積あたりに加わる力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物の表面を押す力、または単位面積あたりに加わる力。

Giải thích: 「圧力」 thường dùng trong cụm 「圧力が上がる」(Áp lực tăng lên.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1