benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「跡継ぎ」

Cách đọc
あとつぎ
Từ loại
noun

Nghĩa

Người kế thừa gia đình, cơ nghiệp hoặc địa vị từ người tiền nhiệm.

Giải thích

Từ này không chỉ người thừa kế tài sản mà còn người kế nghiệp kinh doanh hoặc kỹ thuật gia truyền.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này không chỉ người thừa kế tài sản mà còn người kế nghiệp kinh doanh hoặc kỹ thuật gia truyền.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người kế thừa gia đình, cơ nghiệp hoặc địa vị từ người tiền nhiệm.

Ví dụ

  1. 老舗の跡継ぎが海外で経営を学んでいる。

    Người nối nghiệp cửa hàng lâu đời đang học quản trị ở nước ngoài.

  2. 農家では跡継ぎ不足が深刻だ。

    Các hộ nông dân thiếu người kế nghiệp nghiêm trọng.

  3. 娘を工房の跡継ぎに決めた。

    Ông quyết định để con gái làm người kế nghiệp xưởng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 家業の跡継ぎ

    người nối nghiệp gia đình

  • 跡継ぎを育てる

    đào tạo người kế nghiệp

  • 跡継ぎ不足

    thiếu người kế nghiệp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường dùng cho người liên tục kế thừa gia đình, nghề gia truyền hoặc kỹ năng truyền thống hơn là người thay thế nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「跡継ぎ(あとつぎ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・物・問題などへの接し方、処理の仕方、または待遇。
  2. 希望する寸法や形などを指定して、品物を注文して作らせる。
  3. 物の表面を押す力、または単位面積あたりに加わる力。
  4. 家・事業・地位などを前任者から受け継ぐ人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 家・事業・地位などを前任者から受け継ぐ人。

Giải thích: 「跡継ぎ」 thường dùng trong cụm 「家業の跡継ぎ」(người nối nghiệp gia đình).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1