benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「宛てる」

Cách đọc
あてる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Điều này bao gồm việc xác định người nhận và địa điểm gửi thư, văn bản, hành lý, v.v.

Giải thích

Diễn tả việc ghi rõ ai sẽ đọc hoặc nhận rồi hướng tài liệu, thư từ hay kiện hàng đến người đó.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả việc ghi rõ ai sẽ đọc hoặc nhận rồi hướng tài liệu, thư từ hay kiện hàng đến người đó.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Điều này bao gồm việc xác định người nhận và địa điểm gửi thư, văn bản, hành lý, v.v.

Ví dụ

  1. 被災地の子どもたちに宛てて励ましの手紙を書いた。

    Tôi đã viết một lá thư động viên gửi đến trẻ em bị ảnh hưởng, và tôi đã viết cho các gia đình của họ.

  2. 申請書は担当部署に宛てて郵送してください。

    Các đơn xin visa phải được gửi qua bưu điện đến bộ phận có thẩm quyền.

  3. 作者は未来の読者に宛てた言葉で本を結んだ。

    Tác giả khép lại cuốn sách bằng những lời gửi tới độc giả tương lai.

Cách kết hợp thường dùng

  • 友人に宛てる

    gửi cho bạn bè

  • 担当部署に宛てる

    Để gửi đến bộ phận có thẩm quyền.

  • 読者に宛てる文章

    Một bài viết gửi đến người đọc.

  • 手紙を宛てる

    Địa chỉ gửi thư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cấu trúc ‘gửi tới người hoặc tổ chức’, người nhận được nêu rõ, còn tài liệu hay kiện hàng gửi đi làm tân ngữ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「宛てる(あてる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家・事業・地位などを前任者から受け継ぐ人。
  2. 人・物・問題などへの接し方、処理の仕方、または待遇。
  3. 手紙・文章・荷物などの受取人や送り先を特定して向ける。
  4. 希望する寸法や形などを指定して、品物を注文して作らせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 手紙・文章・荷物などの受取人や送り先を特定して向ける。

Giải thích: 「宛てる」 thường dùng trong cụm 「友人に宛てる」(gửi cho bạn bè).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1