Nghĩa
Mục đích và đối tượng của hành động.
Giải thích
Nó có nghĩa là mục tiêu, nó thể hiện những kỳ vọng và sự dựa vào cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có nghĩa là mục tiêu, nó thể hiện những kỳ vọng và sự dựa vào cụ thể.
Nghĩa chính 1
Mục đích và đối tượng của hành động.
Ví dụ
-
特に行く当てもなく町を歩いた。
Đi quanh thị trấn mà không có nơi cụ thể để đến.
Cách kết hợp thường dùng
-
行く当て
nơi để đi
Nghĩa khác 2
Triển vọng hay chỗ dựa có thể kỳ vọng thành hiện thực.
Ví dụ
-
援助の当てが外れ、計画を見直した。
Chỗ dựa viện trợ không thành nên đã xem xét lại kế hoạch.
Cách kết hợp thường dùng
-
当てが外れる
kỳ vọng không thành
Nghĩa khác 3
Những người, vật chất và tiền bạc mà bạn có thể dựa vào khi cần thiết.
Ví dụ
-
生活費の当てがないまま仕事を辞めるのは危険だ。
Rời khỏi công việc mà không có khả năng chi trả cho cuộc sống là một điều nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
当てにする
dựa vào
-
資金の当て
nguồn vốn trông cậy
Điểm cần lưu ý khi dùng
“Atte ga aru” là có triển vọng/chỗ dựa; “ate ni suru” là trông cậy vào sự giúp đỡ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「当て(あて)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 漢字の意味でなく音を借りて語の表記に用いる文字。
- 行動の目的や目指す対象。
- 手紙・文章・荷物などの受取人や送り先を特定して向ける。
- 家・事業・地位などを前任者から受け継ぐ人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 行動の目的や目指す対象。
Giải thích: 「当て」 thường dùng trong cụm 「行く当て」(nơi để đi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
