benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「私」

Cách đọc
あたし
Từ loại
pronoun

Nghĩa

Đại từ ngôi thứ nhất mà người nói dùng để chỉ chính mình.

Giải thích

Biến thể của 「わたし」 dùng trong hội thoại thân mật; theo truyền thống thường được xem là lối nói của nữ giới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biến thể của 「わたし」 dùng trong hội thoại thân mật; theo truyền thống thường được xem là lối nói của nữ giới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
pronoun

Đại từ ngôi thứ nhất mà người nói dùng để chỉ chính mình.

Ví dụ

  1. あたしは先に駅へ行って待っているね。

    Tôi sẽ đến ga tàu trước và chờ.

  2. あたしならその案に賛成するよ。

    Nếu là tôi thì tôi sẽ tán thành phương án đó.

  3. これはあたしが自分で選んだ道なの。

    Đây là con đường mà chính tôi đã chọn.

Cách kết hợp thường dùng

  • あたしはそう思う

    Tôi nghĩ như vậy

  • あたしが決める

    Tôi sẽ quyết định

  • あたしの考え

    Suy nghĩ của tôi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách đọc 「あたし」 là đại từ ngôi thứ nhất thân mật dùng trong trò chuyện gần gũi. Trong hoàn cảnh trang trọng, 「わたし/わたくし」 phổ biến hơn; việc sử dụng theo giới tính khác nhau tùy từng người.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「私(あたし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 行動の目的や目指す対象。
  2. 漢字の意味でなく音を借りて語の表記に用いる文字。
  3. 手紙・文章・荷物などの受取人や送り先を特定して向ける。
  4. 話し手が自分自身を指す一人称代名詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 話し手が自分自身を指す一人称代名詞。

Giải thích: 「私」 thường dùng trong cụm 「あたしはそう思う」(Tôi nghĩ như vậy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1