Nghĩa
Đại từ ngôi thứ nhất mà người nói dùng để chỉ chính mình.
Giải thích
Biến thể của 「わたし」 dùng trong hội thoại thân mật; theo truyền thống thường được xem là lối nói của nữ giới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biến thể của 「わたし」 dùng trong hội thoại thân mật; theo truyền thống thường được xem là lối nói của nữ giới.
Nghĩa chính 1
Đại từ ngôi thứ nhất mà người nói dùng để chỉ chính mình.
Ví dụ
-
あたしは先に駅へ行って待っているね。
Tôi sẽ đến ga tàu trước và chờ.
-
あたしならその案に賛成するよ。
Nếu là tôi thì tôi sẽ tán thành phương án đó.
-
これはあたしが自分で選んだ道なの。
Đây là con đường mà chính tôi đã chọn.
Cách kết hợp thường dùng
-
あたしはそう思う
Tôi nghĩ như vậy
-
あたしが決める
Tôi sẽ quyết định
-
あたしの考え
Suy nghĩ của tôi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc 「あたし」 là đại từ ngôi thứ nhất thân mật dùng trong trò chuyện gần gũi. Trong hoàn cảnh trang trọng, 「わたし/わたくし」 phổ biến hơn; việc sử dụng theo giới tính khác nhau tùy từng người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「私(あたし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 行動の目的や目指す対象。
- 漢字の意味でなく音を借りて語の表記に用いる文字。
- 手紙・文章・荷物などの受取人や送り先を特定して向ける。
- 話し手が自分自身を指す一人称代名詞。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 話し手が自分自身を指す一人称代名詞。
Giải thích: 「私」 thường dùng trong cụm 「あたしはそう思う」(Tôi nghĩ như vậy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
