Nghĩa
Có giá trị xứng đáng nhận đánh giá hoặc hành động nào đó.
Giải thích
Diễn tả giá trị đáng để đánh giá hoặc đề cập.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả giá trị đáng để đánh giá hoặc đề cập.
Nghĩa chính 1
Có giá trị xứng đáng nhận đánh giá hoặc hành động nào đó.
Ví dụ
-
困難な条件でも調査を続けた努力は、称賛に値する。
Nỗ lực tiếp tục điều tra trong điều kiện khó xứng đáng được ca ngợi.
-
この報告書には、読むに値する新しい視点がある。
Báo cáo này có góc nhìn mới đáng đọc.
-
提案はまだ未完成だが、十分に検討に値する。
Đề xuất chưa hoàn thiện nhưng rất đáng xem xét.
Cách kết hợp thường dùng
-
注目に値する
đáng chú ý
-
読むに値する
đáng đọc
-
尊敬に値する
đáng kính trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đi với に như 称賛に値する và 読むに値する. Có thể nối không chỉ danh từ mà cả thể từ điển của động từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「値する(あたいする)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲との関係や物事の進行に、差し支えや悪い影響を生じさせること。
- 話し手が自分自身を指す一人称代名詞。
- 行動の目的や目指す対象。
- ある評価や行動を受けるだけの価値がある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. ある評価や行動を受けるだけの価値がある。
Giải thích: 「値する」 thường dùng trong cụm 「注目に値する」(đáng chú ý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
