benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「圧勝」

Cách đọc
あっしょう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Thắng đối thủ một cách dễ dàng với chênh lệch rất lớn.

Giải thích

Trong các cuộc thi, bầu cử và các sự kiện khác, nó thể hiện một chiến thắng rõ ràng dựa trên điểm số, số phiếu bầu hoặc khả năng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong các cuộc thi, bầu cử và các sự kiện khác, nó thể hiện một chiến thắng rõ ràng dựa trên điểm số, số phiếu bầu hoặc khả năng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Thắng đối thủ một cách dễ dàng với chênh lệch rất lớn.

Ví dụ

  1. 決勝戦では攻守ともに相手を上回り、五対〇で圧勝した。

    Trong trận chung kết, họ vượt trội đối thủ cả công lẫn thủ và thắng áp đảo 5–0.

  2. 現職の候補が過半数を大きく超える票を得て圧勝した。

    Ứng viên đương nhiệm giành số phiếu vượt xa quá bán và thắng áp đảo.

  3. 優勝候補が予選で圧勝し、実力の差を示した。

    Ứng viên vô địch thắng áp đảo ở vòng loại, cho thấy chênh lệch thực lực.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大差で圧勝する

    Đánh bại đối thủ bằng cách giành chiến thắng với khoảng cách lớn.

  • 選挙で圧勝する

    Chiến thắng quyết định trong cuộc bầu cử.

  • 相手に圧勝する

    Đánh bại đối thủ bằng cách đánh bại họ.

  • 圧勝を収める

    Để giành chiến thắng quyết định.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ đơn thuần là chiến thắng, mà còn khi có sự khác biệt rõ ràng về điểm số, phiếu bầu và nội dung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「圧勝(あっしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手に大きな差を付けて、余裕をもって勝つこと。
  2. ある評価や行動を受けるだけの価値がある。
  3. 周囲との関係や物事の進行に、差し支えや悪い影響を生じさせること。
  4. 話し手が自分自身を指す一人称代名詞。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 相手に大きな差を付けて、余裕をもって勝つこと。

Giải thích: 「圧勝」 thường dùng trong cụm 「大差で圧勝する」(Đánh bại đối thủ bằng cách giành chiến thắng với khoảng cách lớn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1