benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「足取り」

Cách đọc
あしどり
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách đặt chân hoặc nhịp bước khi đi bộ.

Giải thích

Chỉ dáng đi của cơ thể và lộ trình di chuyển được truy tìm trong điều tra v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dáng đi của cơ thể và lộ trình di chuyển được truy tìm trong điều tra v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách đặt chân hoặc nhịp bước khi đi bộ.

Ví dụ

  1. 試合後の選手は重い足取りで帰った。

    Sau trận đấu, vận động viên ra về với những bước chân nặng nề.

  2. 子どもは軽い足取りで学校へ向かった。

    Đứa trẻ bước chân nhẹ nhàng đến trường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重い足取り

    bước chân nặng nề

  • 足取りが軽い

    bước đi nhẹ nhàng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Lộ trình di chuyển hoặc dấu vết hành động của một người.

Ví dụ

  1. 警察は駅からの容疑者の足取りを追う。

    Cảnh sát truy tìm hành tung của nghi phạm kể từ khi rời nhà ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 足取りを追う

    truy tìm hành tung

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cụm từ chỉ bước chân nặng nề không chỉ tả dáng đi mà còn biểu thị tâm trạng chán nản, không muốn tiến lên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「足取り(あしどり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数人が歩く速さ・歩調。転じて、行動や方針の一致。
  2. 歩く時の足の運び方や歩調。
  3. 相手や物事の性質・状況に応じて、扱ったり対応したりする。
  4. 予想より簡単に、または執着せず素早く物事を行うさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 歩く時の足の運び方や歩調。

Giải thích: 「足取り」 thường dùng trong cụm 「重い足取り」(bước chân nặng nề).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1