benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「麻」

Cách đọc
あさ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cây gai dầu hoặc sợi và vải lấy từ cây đó.

Giải thích

Bao gồm cả thực vật lẫn sợi tự nhiên bền chắc làm từ thân cây và những phần tương tự.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bao gồm cả thực vật lẫn sợi tự nhiên bền chắc làm từ thân cây và những phần tương tự.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cây gai dầu hoặc sợi và vải lấy từ cây đó.

Ví dụ

  1. 昔は麻から丈夫な縄を作った。

    Ngày xưa người ta làm dây thừng bền chắc từ sợi gai.

  2. 夏用の服に麻の布が使われている。

    Vải lanh được dùng cho quần áo mùa hè.

  3. 博物館で麻の栽培と加工を紹介していた。

    Bảo tàng giới thiệu việc trồng và chế biến cây gai dầu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 麻を栽培する

    trồng cây gai dầu

  • 麻の繊維

    sợi gai

  • 麻の布

    vải gai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần chú ý cách xử lý những loài thực vật thuộc diện quản lý pháp luật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「麻(あさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 十分に深く考えず、目先のことだけで判断しているさま。
  2. 欲深い・卑劣で、見るに堪えないほど情けない。
  3. 麻の植物、またはそこから取る繊維や布。
  4. 時間や成果を急ぐあまり、落ち着きを失う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 麻の植物、またはそこから取る繊維や布。

Giải thích: 「麻」 thường dùng trong cụm 「麻を栽培する」(trồng cây gai dầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1