Nghĩa
Kim loại nhôm nhẹ và dễ gia công.
Giải thích
Trong tiếng Nhật, arumi là dạng rút gọn của aruminiumu; kim loại này được dùng rộng rãi cho đồ chứa, vật liệu xây dựng và linh kiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong tiếng Nhật, arumi là dạng rút gọn của aruminiumu; kim loại này được dùng rộng rãi cho đồ chứa, vật liệu xây dựng và linh kiện.
Nghĩa chính 1
Kim loại nhôm nhẹ và dễ gia công.
Ví dụ
-
この鍋はアルミでできているので軽い。
Chiếc nồi này làm bằng nhôm nên nhẹ.
-
回収したアルミ缶は分別して再利用される。
Lon nhôm thu hồi được phân loại để tái sử dụng.
-
窓枠にはさびにくいアルミが使われている。
Khung cửa sổ dùng nhôm khó gỉ.
Cách kết hợp thường dùng
-
アルミ缶
lon nhôm
-
アルミ製の部品
linh kiện bằng nhôm
-
アルミを加工する
gia công nhôm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật, tên đầy đủ là aruminiumu; khi nói về vật liệu trong đời sống thường rút gọn thành arumi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アルミ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 独自性に乏しく、他人の作風や考え方をまねた人・作品・流派。
- 軽くて加工しやすい金属、アルミニウム。
- 麻の植物、またはそこから取る繊維や布。
- 十分に深く考えず、目先のことだけで判断しているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 軽くて加工しやすい金属、アルミニウム。
Giải thích: 「アルミ」 thường dùng trong cụm 「アルミ缶」(lon nhôm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
