benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「亜爾加里」

Cách đọc
アルカリ
Từ loại
noun

Nghĩa

Chất trung hòa axit và thể hiện tính bazơ trong dung dịch nước.

Giải thích

Chất kiềm trung hòa axit, thể hiện tính bazơ trong nước và được dùng trong hóa học, tẩy rửa, sản xuất.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chất kiềm trung hòa axit, thể hiện tính bazơ trong nước và được dùng trong hóa học, tẩy rửa, sản xuất.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chất trung hòa axit và thể hiện tính bazơ trong dung dịch nước.

Ví dụ

  1. 石けん水はアルカリ性を示す。

    Nước xà phòng có tính kiềm.

  2. 酸性の液体にアルカリを加えて中和する。

    Thêm kiềm vào chất lỏng có tính axit để trung hòa.

  3. 実験ではアルカリ性の薬品を扱うため、保護眼鏡を着用した。

    Trong thí nghiệm có dùng hóa chất kiềm nên phải đeo kính bảo hộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • アルカリ性を示す

    thể hiện tính kiềm

  • アルカリを加える

    thêm chất kiềm

  • 強いアルカリ

    kiềm mạnh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong học tập và thực hành hiện đại dùng từ arukari; dạng kanji cổ chỉ còn gặp trong tài liệu lịch sử.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「亜爾加里(アルカリ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 酸と中和し、水溶液で塩基性を示す物質。
  2. 軽くて加工しやすい金属、アルミニウム。
  3. 独自性に乏しく、他人の作風や考え方をまねた人・作品・流派。
  4. 麻の植物、またはそこから取る繊維や布。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 酸と中和し、水溶液で塩基性を示す物質。

Giải thích: 「亜爾加里」 thường dùng trong cụm 「アルカリ性を示す」(thể hiện tính kiềm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1