benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有様」

Cách đọc
ありさま
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình trạng hoặc dáng vẻ đang hiện ra trước mắt.

Giải thích

Thường xuyên nói về những điều không tốt bằng sự ngạc nhiên và chỉ trích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thường xuyên nói về những điều không tốt bằng sự ngạc nhiên và chỉ trích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình trạng hoặc dáng vẻ đang hiện ra trước mắt.

Ví dụ

  1. 事故現場はひどい有様だった。

    Hiện trường vụ tai nạn ở trong tình trạng rất tồi tệ.

  2. 放置された部屋の有様に言葉を失った。

    Sững sờ không nói nên lời trước cảnh tượng của căn phòng bị bỏ mặc.

  3. かつての名店とは思えない有様だ。

    Tình trạng này khiến người ta không thể tin nơi đây từng là một cửa hàng nổi tiếng.

Cách kết hợp thường dùng

  • ひどい有様

    Thật là một cảnh tượng tồi tệ.

  • この有様

    Tình trạng thế này.

  • 有様を見せる

    cho thấy tình trạng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đánh giá tiêu cực hơn là mô tả trung lập về tình trạng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有様(ありさま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 酸と中和し、水溶液で塩基性を示す物質。
  2. 軽くて加工しやすい金属、アルミニウム。
  3. 独自性に乏しく、他人の作風や考え方をまねた人・作品・流派。
  4. 目の前に現れている状態や様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 目の前に現れている状態や様子。

Giải thích: 「有様」 thường dùng trong cụm 「ひどい有様」(Thật là một cảnh tượng tồi tệ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1