benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「有りのまま」

Cách đọc
ありのまま
Từ loại
adverb

Nghĩa

Không trang trí, không che giấu, như thật.

Giải thích

Nói thẳng ra sự thật, cảm xúc và hình ảnh mà không cường điệu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói thẳng ra sự thật, cảm xúc và hình ảnh mà không cường điệu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Không trang trí, không che giấu, như thật.

Ví dụ

  1. 経験したことを有りのまま話した。

    Ông kể lại nguyên vẹn những gì mình đã trải qua.

  2. 自然を有りのまま記録する写真家だ。

    Ông là một nhiếp ảnh gia, người ghi lại thiên nhiên như nó thật sự tồn tại.

  3. 自分を有りのまま受け入れるのは簡単ではない。

    Chấp nhận bản thân đúng như vốn có không phải là việc dễ dàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 有りのまま伝える

    truyền đạt đúng như sự thật

  • 有りのままの姿

    Tình trạng hiện tại của nó.

  • 有りのまま受け止める

    Chấp nhận mọi thứ như nó là.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường được viết bằng kana là “arinomama”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「有りのまま(ありのまま)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目の前に現れている状態や様子。
  2. 酸と中和し、水溶液で塩基性を示す物質。
  3. 飾ったり隠したりせず、実際の状態のまま。
  4. 軽くて加工しやすい金属、アルミニウム。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 飾ったり隠したりせず、実際の状態のまま。

Giải thích: 「有りのまま」 thường dùng trong cụm 「有りのまま伝える」(truyền đạt đúng như sự thật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1