benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「予め」

Cách đọc
あらかじめ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Sẵn sàng trước khi mọi thứ xảy ra.

Giải thích

Nó thể hiện hành động dựa trên những nhu cầu trong tương lai, và có thể được sử dụng để chỉ việc nhìn xa hơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện hành động dựa trên những nhu cầu trong tương lai, và có thể được sử dụng để chỉ việc nhìn xa hơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Sẵn sàng trước khi mọi thứ xảy ra.

Ví dụ

  1. 必要な資料を予め用意してください。

    Bạn cần chuẩn bị đầy đủ các tài liệu cần thiết.

  2. 遅れる場合は予め連絡する。

    Nếu đến muộn thì phải báo trước.

  3. 危険を予め想定して避難路を決めた。

    Họ đã dự đoán được nguy hiểm và quyết định lối thoát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 予め知らせる

    Báo trước.

  • 予め決める

    Điều này được xác định sẵn.

  • 予め準備する

    Chuẩn bị sẵn sàng trước khi đi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đó là hành động sớm hơn, không phải sau đó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「予め(あらかじめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 言動が乱暴で、穏やかさや丁寧さに欠ける。
  2. 雲から降ってくる、小さな氷の粒。
  3. 物事が起こる前に、先に準備して。
  4. 意見・権利などを巡る対立やけんか。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事が起こる前に、先に準備して。

Giải thích: 「予め」 thường dùng trong cụm 「予め知らせる」(Báo trước.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1