benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「アラブ」

Cách đọc
アラブ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cách gọi liên quan đến người và khu vực có tiếng Ả Rập cùng nền tảng văn hóa chung.

Giải thích

Dùng khi nói khái quát các quốc gia và xã hội đa dạng ở Trung Đông, Bắc Phi; phạm vi tùy ngữ cảnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi nói khái quát các quốc gia và xã hội đa dạng ở Trung Đông, Bắc Phi; phạm vi tùy ngữ cảnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cách gọi liên quan đến người và khu vực có tiếng Ả Rập cùng nền tảng văn hóa chung.

Ví dụ

  1. 大学ではアラブの歴史と社会について学んだ。

    Ở đại học tôi học về lịch sử và xã hội Ả Rập.

  2. アラブ諸国の代表が会議に参加した。

    Đại diện các nước Ả Rập tham dự hội nghị.

  3. 展示ではアラブ文化の多様性が紹介されている。

    Triển lãm giới thiệu sự đa dạng của văn hóa Ả Rập.

Cách kết hợp thường dùng

  • アラブ諸国

    các nước Ả Rập

  • アラブ文化

    văn hóa Ả Rập

  • アラブ世界

    thế giới Ả Rập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Quốc tịch, dân tộc và khu vực ngôn ngữ không đồng nhất; khi chỉ một nước hay vùng cụ thể cần nêu tên rõ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「アラブ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 穏やかだった問題や状況を、さらに激しく複雑にする。
  2. 物事が起こる前に、先に準備して。
  3. 言動が乱暴で、穏やかさや丁寧さに欠ける。
  4. アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。

Giải thích: 「アラブ」 thường dùng trong cụm 「アラブ諸国」(các nước Ả Rập).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1