Nghĩa
Cách gọi liên quan đến người và khu vực có tiếng Ả Rập cùng nền tảng văn hóa chung.
Giải thích
Dùng khi nói khái quát các quốc gia và xã hội đa dạng ở Trung Đông, Bắc Phi; phạm vi tùy ngữ cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi nói khái quát các quốc gia và xã hội đa dạng ở Trung Đông, Bắc Phi; phạm vi tùy ngữ cảnh.
Nghĩa chính 1
Cách gọi liên quan đến người và khu vực có tiếng Ả Rập cùng nền tảng văn hóa chung.
Ví dụ
-
大学ではアラブの歴史と社会について学んだ。
Ở đại học tôi học về lịch sử và xã hội Ả Rập.
-
アラブ諸国の代表が会議に参加した。
Đại diện các nước Ả Rập tham dự hội nghị.
-
展示ではアラブ文化の多様性が紹介されている。
Triển lãm giới thiệu sự đa dạng của văn hóa Ả Rập.
Cách kết hợp thường dùng
-
アラブ諸国
các nước Ả Rập
-
アラブ文化
văn hóa Ả Rập
-
アラブ世界
thế giới Ả Rập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Quốc tịch, dân tộc và khu vực ngôn ngữ không đồng nhất; khi chỉ một nước hay vùng cụ thể cần nêu tên rõ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アラブ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 穏やかだった問題や状況を、さらに激しく複雑にする。
- 物事が起こる前に、先に準備して。
- 言動が乱暴で、穏やかさや丁寧さに欠ける。
- アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。
Giải thích: 「アラブ」 thường dùng trong cụm 「アラブ諸国」(các nước Ả Rập).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
