Nghĩa
Sự tác động hoặc phương pháp tiếp cận để tiến gần mục tiêu.
Giải thích
Dùng không chỉ cho tiếp cận hay thương lượng với người mà cả phương pháp nghiên cứu và giải quyết vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng không chỉ cho tiếp cận hay thương lượng với người mà cả phương pháp nghiên cứu và giải quyết vấn đề.
Nghĩa chính 1
Sự tác động hoặc phương pháp tiếp cận để tiến gần mục tiêu.
Ví dụ
-
別のアプローチで問題の原因を調べてみよう。
Hãy thử tìm nguyên nhân vấn đề bằng một cách tiếp cận khác.
-
企業側から候補者にアプローチする例が増えている。
Ngày càng có nhiều trường hợp doanh nghiệp chủ động tiếp cận ứng viên.
-
地域住民への丁寧なアプローチが合意形成に役立った。
Cách tiếp cận thận trọng với cư dân địa phương giúp tạo đồng thuận.
Cách kết hợp thường dùng
-
新しいアプローチ
cách tiếp cận mới
-
問題へのアプローチ
tiếp cận vấn đề
-
相手にアプローチする
tiếp cận đối phương
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đối tượng thường được chỉ bằng trợ từ trong tiếng Nhật; tùy ngữ cảnh có thể mang nghĩa tiếp cận, phương pháp hoặc tác động.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アプローチ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 驚き・意外さ・困惑などを感じたときに発する語。
- アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。
- 目的に近づくための働き掛けや取り組み方。
- 穏やかだった問題や状況を、さらに激しく複雑にする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目的に近づくための働き掛けや取り組み方。
Giải thích: 「アプローチ」 thường dùng trong cụm 「新しいアプローチ」(cách tiếp cận mới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
