benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「アップ」

Cách đọc
アップ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Sự tăng lên hoặc làm tăng số lượng, mức độ hay năng lực.

Giải thích

Từ vay mượn chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện về giá, doanh số, hiệu suất hay kỹ năng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ vay mượn chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện về giá, doanh số, hiệu suất hay kỹ năng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Sự tăng lên hoặc làm tăng số lượng, mức độ hay năng lực.

Ví dụ

  1. 新しい設備の導入で生産効率がアップした。

    Nhờ đưa thiết bị mới vào, hiệu suất sản xuất đã tăng.

  2. 来月から原材料費の影響で料金がアップする。

    Do chi phí nguyên liệu, giá dịch vụ sẽ tăng từ tháng sau.

  3. 毎日の練習が会話力のアップにつながった。

    Luyện tập mỗi ngày giúp nâng cao khả năng hội thoại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 効率がアップする

    hiệu suất tăng

  • 料金をアップする

    tăng mức phí

  • スキルアップ

    nâng cao kỹ năng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tùy đối tượng, dùng từ cụ thể như tăng, cải thiện hay tăng giá có thể rõ hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「アップ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的に近づくための働き掛けや取り組み方。
  2. 数量・水準・能力などが上がること、または上げること。
  3. 驚き・意外さ・困惑などを感じたときに発する語。
  4. アラビア語や共通の文化的背景を持つ人々・地域に関する呼称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 数量・水準・能力などが上がること、または上げること。

Giải thích: 「アップ」 thường dùng trong cụm 「効率がアップする」(hiệu suất tăng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1