Nghĩa
Dùng lực mạnh từ bên ngoài để ép chặt đồ vật hoặc cơ thể.
Giải thích
Nó được sử dụng khi áp lực vật lý và các lực lượng xã hội và kinh tế làm cho hoạt động và cuộc sống trở nên khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng khi áp lực vật lý và các lực lượng xã hội và kinh tế làm cho hoạt động và cuộc sống trở nên khó khăn.
Nghĩa chính 1
Dùng lực mạnh từ bên ngoài để ép chặt đồ vật hoặc cơ thể.
Ví dụ
-
きついベルトが腹部を圧迫し、苦しくなった。
Đôi khi, tôi cảm thấy đau đớn vì dây thắt lưng cứng nhắc áp lực vào bụng.
Cách kết hợp thường dùng
-
胸部を圧迫する
Áp lực vào ngực.
-
神経を圧迫する
Đau đớn các dây thần kinh.
Nghĩa khác 2
Quyền lực, chi phí hoặc hoàn cảnh hạn chế nghiêm trọng tự do hay dư địa sống của con người.
Ví dụ
-
原材料費の上昇が小規模な店の経営を圧迫している。
Giá nguyên liệu tăng đang gây sức ép lên hoạt động kinh doanh của các cửa hàng nhỏ.
-
厳しい統制が市民の表現の自由を圧迫した。
Những biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đã làm suy yếu quyền tự do biểu hiện của công dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
家計を圧迫する
gây áp lực lên ngân sách gia đình
-
自由を圧迫する
Điều này làm giảm đi sự tự do của người dân.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong lĩnh vực kinh tế, nó được dùng để chỉ việc chi phí và quyền lực hạn chế cuộc sống, kinh doanh và tự do.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「圧迫(あっぱく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 数量・水準・能力などが上がること、または上げること。
- 目的に近づくための働き掛けや取り組み方。
- 外から強く押して、物や体を締め付けること。
- 驚き・意外さ・困惑などを感じたときに発する語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 外から強く押して、物や体を締め付けること。
Giải thích: 「圧迫」 thường dùng trong cụm 「胸部を圧迫する」(Áp lực vào ngực.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
