benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「煽る」

Cách đọc
あおる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Quạt gió để làm lửa cháy mạnh hơn.

Giải thích

Từ nghĩa vật lý là đưa gió vào, nghĩa được mở rộng để chỉ việc cố ý làm cảm xúc hoặc biến động thị trường trở nên dữ dội hơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ nghĩa vật lý là đưa gió vào, nghĩa được mở rộng để chỉ việc cố ý làm cảm xúc hoặc biến động thị trường trở nên dữ dội hơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Quạt gió để làm lửa cháy mạnh hơn.

Ví dụ

  1. うちわで炭火を煽る。

    Dùng quạt tay quạt cho than hồng cháy mạnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 火を煽る

    quạt lửa

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Kích thích bất an, đối lập hoặc ham muốn để thúc đẩy hành động hay giá cả tăng lên.

Ví dụ

  1. 根拠のない投稿が人々の不安を煽った。

    Bài đăng vô căn cứ đã kích động sự bất an của mọi người.

  2. 大量購入が市場価格を煽る結果になった。

    Việc mua số lượng lớn đã đẩy giá thị trường tăng lên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不安を煽る

    kích động nỗi bất an

  • 対立を煽る

    kích động đối đầu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi dùng cho cảm xúc, từ này thường đi kèm đánh giá tiêu cực rằng ai đó cố ý hoặc vô trách nhiệm làm tình hình căng thẳng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「煽る(あおる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 外から強く押して、物や体を締め付けること。
  2. 数量・水準・能力などが上がること、または上げること。
  3. 風を送って火の勢いを強める。
  4. 目的に近づくための働き掛けや取り組み方。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 風を送って火の勢いを強める。

Giải thích: 「煽る」 thường dùng trong cụm 「火を煽る」(quạt lửa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1