benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暗躍」

Cách đọc
あんやく
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Không xuất hiện công khai mà âm thầm tiến hành kế hoạch hoặc hoạt động phía sau.

Giải thích

Diễn tả hoạt động kín đáo nhằm đạt mục đích và tác động đến sự việc hay tổ chức; thường mang hàm ý tiêu cực.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả hoạt động kín đáo nhằm đạt mục đích và tác động đến sự việc hay tổ chức; thường mang hàm ý tiêu cực.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Không xuất hiện công khai mà âm thầm tiến hành kế hoạch hoặc hoạt động phía sau.

Ví dụ

  1. 汚職事件の背後では複数の仲介人が暗躍していた。

    Nhiều người môi giới đã hoạt động ngầm phía sau vụ tham nhũng.

  2. 権力争いの裏で古参の幹部が暗躍したと報じられた。

    Có tin rằng một cán bộ kỳ cựu đã hoạt động ngầm phía sau cuộc tranh giành quyền lực.

  3. 密輸組織が国境地帯で暗躍し、摘発を逃れていた。

    Các nhóm buôn lậu đã hoạt động bí mật ở khu vực biên giới và không bị phát hiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 裏で暗躍する

    Họ có thể tấn công từ phía sau.

  • 政界で暗躍する

    Hoạt động ngầm trong giới chính trị

  • 組織が暗躍する

    Tổ chức hoạt động ngầm

  • 暗躍が疑われる

    Bị nghi ngờ hoạt động ngầm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được dùng để chỉ những hoạt động gây ảnh hưởng ở nơi không được công chúng biết đến, và thường được sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực như âm mưu hoặc gian lận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暗躍(あんやく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 紙や計算機を使わず、頭の中だけで計算すること。
  2. 表に姿を現さず、裏で計画や工作を進めること。
  3. 頭を上げて上方を見る。
  4. 風を送って火の勢いを強める。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 表に姿を現さず、裏で計画や工作を進めること。

Giải thích: 「暗躍」 thường dùng trong cụm 「裏で暗躍する」(Họ có thể tấn công từ phía sau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1