benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「安泰」

Cách đọc
あんたい
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Trạng thái không có nguy hiểm hay bất an, trong đó địa vị, tổ chức hoặc cuộc sống ổn định lâu dài.

Giải thích

Nó cho thấy một tình trạng an toàn và ổn định của quốc gia, tổ chức, địa vị và cuộc sống, với ít vấn đề đe dọa tương lai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó cho thấy một tình trạng an toàn và ổn định của quốc gia, tổ chức, địa vị và cuộc sống, với ít vấn đề đe dọa tương lai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Trạng thái không có nguy hiểm hay bất an, trong đó địa vị, tổ chức hoặc cuộc sống ổn định lâu dài.

Ví dụ

  1. 大口の契約を得ても、会社の将来が安泰とは限らない。

    Tương lai của công ty không chắc chắn, thậm chí nếu bạn có được một hợp đồng lớn.

  2. 後継者が育ったことで、家業もしばらくは安泰だ。

    Nhờ người kế nghiệp đã trưởng thành, việc kinh doanh gia đình sẽ ổn định ít nhất trong một thời gian.

  3. 実績があるからといって、現在の地位が安泰だと思ってはいられない。

    Không phải vì bạn có thành tích tốt mà bạn có thể yên tâm về vị trí hiện tại của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 将来は安泰だ

    tương lai ổn định

  • 地位が安泰だ

    Vị trí của bạn được bảo đảm, an toàn.

  • 国家の安泰

    sự ổn định của quốc gia

  • 安泰とは限らない

    Nhưng không phải ai cũng được an toàn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không chỉ là sự an toàn tạm thời, mà còn thể hiện sự ổn định tương đối lâu dài trong tình trạng và tổ chức của một quốc gia.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「安泰(あんたい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 表に姿を現さず、裏で計画や工作を進めること。
  2. 紙や計算機を使わず、頭の中だけで計算すること。
  3. 危険や不安がなく、地位・組織・暮らしなどが安定している様子。
  4. 頭を上げて上方を見る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 危険や不安がなく、地位・組織・暮らしなどが安定している様子。

Giải thích: 「安泰」 thường dùng trong cụm 「将来は安泰だ」(tương lai ổn định).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1