Nghĩa
Nằm yên nghỉ ngơi, không vận động cơ thể để hồi phục sau bệnh hoặc chấn thương.
Giải thích
Chỉ việc nghỉ dưỡng trong trạng thái tĩnh cả thể chất lẫn tinh thần, hạn chế vận động hoặc hoạt động theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc nghỉ dưỡng trong trạng thái tĩnh cả thể chất lẫn tinh thần, hạn chế vận động hoặc hoạt động theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Nghĩa chính 1
Nằm yên nghỉ ngơi, không vận động cơ thể để hồi phục sau bệnh hoặc chấn thương.
Ví dụ
-
手術後は数日間、病室で安静にするよう指示された。
Sau khi phẫu thuật, ông được chỉ định phải ở trong phòng bệnh vài ngày để giữ tĩnh.
-
足を痛めたため、週末は自宅で安静を保った。
Vì bị đau chân nên cuối tuần tôi nằm nghỉ tại nhà.
-
症状が治まるまでは絶対安静が必要だ。
Cần phải giữ cho cơ thể luôn bình tĩnh và yên lặng cho đến khi các triệu chứng giảm đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
安静にする
Giúp bạn yên tĩnh.
-
安静を保つ
Giữ bình tĩnh và giữ im lặng.
-
絶対安静
Tất cả đều yên tĩnh tuyệt đối.
-
自宅で安静に過ごす
Tận hưởng sự yên bình trong nhà của mình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khác với nghỉ giải lao thông thường, từ này thường dùng trong bối cảnh y tế, nhấn mạnh việc hạn chế hoạt động để điều trị và hồi phục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「安静(あんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険や不安がなく、地位・組織・暮らしなどが安定している様子。
- 病気やけがの回復のため、体を動かさず静かに休むこと。
- 表に姿を現さず、裏で計画や工作を進めること。
- 紙や計算機を使わず、頭の中だけで計算すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 病気やけがの回復のため、体を動かさず静かに休むこと。
Giải thích: 「安静」 thường dùng trong cụm 「安静にする」(Giúp bạn yên tĩnh.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
