benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「暗殺」

Cách đọc
あんさつ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Hành vi bí mật lên kế hoạch giết một nhân vật quan trọng về chính trị hoặc xã hội.

Giải thích

Giết người là hành vi giết người vô tình nhằm vào một cá nhân cụ thể, chẳng hạn như những người có quyền lực, chính trị gia hoặc nhà hoạt động vì mục đích chính trị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Giết người là hành vi giết người vô tình nhằm vào một cá nhân cụ thể, chẳng hạn như những người có quyền lực, chính trị gia hoặc nhà hoạt động vì mục đích chính trị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Hành vi bí mật lên kế hoạch giết một nhân vật quan trọng về chính trị hoặc xã hội.

Ví dụ

  1. 大統領を暗殺しようとした計画は事前に発覚した。

    Kế hoạch ám sát tổng thống đã được phát hiện trước đó và kế hoạch này đã bị phá vỡ.

  2. 指導者の暗殺をきっかけに、国内の緊張が急激に高まった。

    Vụ ám sát nhà lãnh đạo đã khiến căng thẳng trong nước tăng mạnh.

  3. 歴史家は事件の資料を調べ、暗殺の動機を検証した。

    Các nhà sử học đã nghiên cứu các tài liệu về vụ việc, kiểm tra động cơ của vụ ám sát và tìm hiểu về những người bị giết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 指導者を暗殺する

    ám sát nhà lãnh đạo

  • 暗殺を企てる

    Ước muốn ám sát.

  • 暗殺事件

    Vụ ám sát là một vụ ám hại.

  • 暗殺の動機

    động cơ ám sát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng để giết người một cách có kế hoạch và vô tình nhằm vào những nhân vật chính trị và xã hội quan trọng hơn là giết chết thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「暗殺(あんさつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 政治的・社会的に重要な人物などを、ひそかに計画して殺害すること。
  2. 病気やけがの回復のため、体を動かさず静かに休むこと。
  3. 危険や不安がなく、地位・組織・暮らしなどが安定している様子。
  4. 表に姿を現さず、裏で計画や工作を進めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 政治的・社会的に重要な人物などを、ひそかに計画して殺害すること。

Giải thích: 「暗殺」 thường dùng trong cụm 「指導者を暗殺する」(ám sát nhà lãnh đạo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1