benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「案の定」

Cách đọc
あんのじょう
Từ loại
adverb

Nghĩa

Một từ dùng để chỉ việc kết quả xảy ra như người ta đã dự đoán.

Giải thích

Diễn tả cảm giác xác nhận ‘đúng như dự đoán’ khi kết quả đã dự liệu từ trước, đặc biệt là điều từng lo ngại, thực sự xảy ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả cảm giác xác nhận ‘đúng như dự đoán’ khi kết quả đã dự liệu từ trước, đặc biệt là điều từng lo ngại, thực sự xảy ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Một từ dùng để chỉ việc kết quả xảy ra như người ta đã dự đoán.

Ví dụ

  1. 空が急に暗くなり、案の定、帰宅途中で雨が降り出した。

    Bầu trời đột nhiên tối sầm lại, và trên đường về nhà, mưa rơi xuống.

  2. 準備不足のまま発表したため、案の定、厳しい質問に答えられなかった。

    Do thuyết trình khi chưa chuẩn bị đủ, quả nhiên tôi không trả lời được những câu hỏi gay gắt.

  3. 評判の店へ昼時に行くと、案の定、入口には長い列ができていた。

    Đến quán nổi tiếng vào giờ trưa thì đúng như dự đoán, trước cửa đã có một hàng dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 案の定、失敗する

    Điều này chắc chắn sẽ thất bại.

  • 案の定、雨になる

    Tất nhiên, trời sẽ mưa.

  • 案の定、混雑している

    Chắc chắn là rất đông đúc.

  • 結果は案の定だった

    Kết quả là như đã dự đoán.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng cho kết quả không mong muốn, nhưng điểm cốt lõi là kết quả xảy ra đúng như dự đoán từ trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「案の定(あんのじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 話し手と聞き手から離れたものを指して名詞を修飾する「あの」の表記。
  2. 政治的・社会的に重要な人物などを、ひそかに計画して殺害すること。
  3. 病気やけがの回復のため、体を動かさず静かに休むこと。
  4. 予想していたとおりの結果になったことを表す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 予想していたとおりの結果になったことを表す語。

Giải thích: 「案の定」 thường dùng trong cụm 「案の定、失敗する」(Điều này chắc chắn sẽ thất bại.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1