benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「アンコール」

Cách đọc
アンコール
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Việc khán giả yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn thêm sau khi chương trình kết thúc.

Giải thích

Chỉ cả lời yêu cầu bằng vỗ tay, tiếng gọi và tiết mục thêm được trình diễn để đáp lại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ cả lời yêu cầu bằng vỗ tay, tiếng gọi và tiết mục thêm được trình diễn để đáp lại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Việc khán giả yêu cầu nghệ sĩ biểu diễn thêm sau khi chương trình kết thúc.

Ví dụ

  1. 観客のアンコールに応えて、歌手はもう一曲歌った。

    Đáp lại yêu cầu diễn thêm, ca sĩ hát thêm một bài.

  2. 公演は二度のアンコールで大いに盛り上がった。

    Buổi diễn sôi động nhờ hai lần biểu diễn thêm.

  3. 最後の曲が終わると、会場からアンコールが起こった。

    Khi bài cuối kết thúc, tiếng yêu cầu diễn thêm vang lên từ khán phòng.

Cách kết hợp thường dùng

  • アンコールに応える

    đáp lại yêu cầu diễn thêm

  • アンコール曲

    tiết mục diễn thêm

  • アンコールが起こる

    tiếng gọi diễn thêm vang lên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể chỉ chính tiết mục bổ sung hoặc hành động yêu cầu biểu diễn thêm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「アンコール」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 公演終了後、観客が出演者に追加の演奏や上演を求めること。
  2. 言葉では明確に表されていないが、関係者の間で理解・了解されていること。
  3. 予想していたとおりの結果になったことを表す語。
  4. 話し手と聞き手から離れたものを指して名詞を修飾する「あの」の表記。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 公演終了後、観客が出演者に追加の演奏や上演を求めること。

Giải thích: 「アンコール」 thường dùng trong cụm 「アンコールに応える」(đáp lại yêu cầu diễn thêm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1