Nghĩa
Cuộc khảo sát hỏi nhiều người cùng câu hỏi để thu thập câu trả lời và nắm ý kiến hoặc tình hình.
Giải thích
Chỉ phương pháp thu thập phản hồi qua phiếu hỏi hay biểu mẫu trực tuyến rồi phân tích xu hướng và nhu cầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phương pháp thu thập phản hồi qua phiếu hỏi hay biểu mẫu trực tuyến rồi phân tích xu hướng và nhu cầu.
Nghĩa chính 1
Cuộc khảo sát hỏi nhiều người cùng câu hỏi để thu thập câu trả lời và nắm ý kiến hoặc tình hình.
Ví dụ
-
利用者を対象に満足度アンケートを実施した。
Chúng tôi thực hiện khảo sát mức hài lòng với người sử dụng.
-
講演後のアンケートに率直な感想を書いた。
Tôi viết cảm nghĩ thẳng thắn vào phiếu khảo sát sau buổi diễn thuyết.
-
アンケートの回答は統計的に集計される。
Các câu trả lời khảo sát sẽ được tổng hợp thống kê.
Cách kết hợp thường dùng
-
アンケートを実施する
thực hiện khảo sát
-
アンケートに回答する
trả lời khảo sát
-
アンケート結果
kết quả khảo sát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong văn bản trang trọng, cách nói thực hiện khảo sát tự nhiên hơn cách nói lấy khảo sát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「アンケート」の意味として最も近いものを選んでください。
- 公演終了後、観客が出演者に追加の演奏や上演を求めること。
- 言葉では明確に表されていないが、関係者の間で理解・了解されていること。
- 予想していたとおりの結果になったことを表す語。
- 意見や実態を把握するため、多くの人に同じ質問をして回答を集める調査。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 意見や実態を把握するため、多くの人に同じ質問をして回答を集める調査。
Giải thích: 「アンケート」 thường dùng trong cụm 「アンケートを実施する」(thực hiện khảo sát).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
