Nghĩa
Vật dạng lưới được tạo bằng cách đan chéo sợi hoặc dây.
Giải thích
Bao gồm từ dụng cụ đánh cá đến cấu trúc mạng lưới lan rộng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Bao gồm từ dụng cụ đánh cá đến cấu trúc mạng lưới lan rộng.
Nghĩa chính 1
Vật dạng lưới được tạo bằng cách đan chéo sợi hoặc dây.
Ví dụ
-
漁師が破れた網を修理した。
Ngư dân sửa tấm lưới bị rách.
-
窓に虫よけの網を張った。
Tôi căng lưới chống côn trùng ở cửa sổ.
-
情報の網を全国に広げる計画だ。
Kế hoạch là mở rộng mạng lưới thông tin trên toàn quốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
網を張る
giăng lưới
-
漁の網
lưới đánh cá
-
情報の網
mạng lưới thông tin
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đôi khi tương ứng theo nghĩa bóng với “ネット”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「網(あみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 網を形作る、糸と糸の間の一つ一つのすき間や、その格子状の構造。
- 糸や線を交差させて作る網状のもの。
- 手掛かりや確かな方法がない中で、解決策を探し続けること。
- 心配していたことが解決し、ほっと安心すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 糸や線を交差させて作る網状のもの。
Giải thích: 「網」 thường dùng trong cụm 「網を張る」(giăng lưới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
