benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「雨具」

Cách đọc
あまぐ
Từ loại
noun

Nghĩa

Một dụng cụ được mặc hay sử dụng để ngăn chặn việc bị ướt khi mưa.

Giải thích

Đồ chống mưa, bao mưa hay giày chống mưu là những vật dụng được dùng để bảo vệ cơ thể và quần áo trong thời tiết mưa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đồ chống mưa, bao mưa hay giày chống mưu là những vật dụng được dùng để bảo vệ cơ thể và quần áo trong thời tiết mưa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một dụng cụ được mặc hay sử dụng để ngăn chặn việc bị ướt khi mưa.

Ví dụ

  1. 登山では天候が変わりやすいので雨具を携帯する。

    Khi leo núi, bạn nên mang theo đồ chống mưa vì thời tiết có thể thay đổi.

  2. 玄関にぬれた雨具を置く場所を設けた。

    Ở lối vào nhà có bố trí chỗ để đồ đi mưa bị ướt.

  3. 雨具を忘れたため、駅で傘を買った。

    Vì quên mang đồ đi mưa nên tôi đã mua một chiếc ô ở nhà ga.

Cách kết hợp thường dùng

  • 雨具を携帯する

    Mang theo dụng cụ chống mưa.

  • 雨具を着用する

    Mặc đồ chống mưa khi đi ra ngoài.

  • 雨具を用意する

    Chuẩn bị đồ mưa.

  • ぬれた雨具

    Áo mưa ướt, giày mưa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là một sản phẩm cụ thể, mà còn là một bộ sưu tập các thiết bị chống mưa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「雨具(あまぐ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 砂糖の甘さが強い、または辛さ・塩辛さが控えめな味。
  2. 全部使い切らず、一部を残す。
  3. 糸や線を交差させて作る網状のもの。
  4. 雨にぬれるのを防ぐために身に着けたり使ったりする道具。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 雨にぬれるのを防ぐために身に着けたり使ったりする道具。

Giải thích: 「雨具」 thường dùng trong cụm 「雨具を携帯する」(Mang theo dụng cụ chống mưa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1