benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「アマチュア」

Cách đọc
アマチュア
Từ loại
noun

Nghĩa

Người hoạt động vì sở thích chứ không coi đó là nghề nghiệp.

Giải thích

Dù có trình độ nhất định, người không lấy hoạt động ấy làm nghề hay nguồn thù lao chính vẫn được gọi như vậy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dù có trình độ nhất định, người không lấy hoạt động ấy làm nghề hay nguồn thù lao chính vẫn được gọi như vậy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người hoạt động vì sở thích chứ không coi đó là nghề nghiệp.

Ví dụ

  1. この大会には全国からアマチュアの選手が集まる。

    Các vận động viên nghiệp dư từ khắp cả nước tập trung tại giải này.

  2. 彼はアマチュアだが、写真の技術は非常に高い。

    Anh ấy là người nghiệp dư nhưng kỹ thuật chụp ảnh rất cao.

  3. プロとアマチュアが同じ舞台で演奏する企画だ。

    Đây là chương trình để nghệ sĩ chuyên nghiệp và nghiệp dư biểu diễn cùng sân khấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • アマチュア選手

    vận động viên nghiệp dư

  • アマチュアの写真家

    nhiếp ảnh gia nghiệp dư

  • プロとアマチュア

    chuyên nghiệp và nghiệp dư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trọng tâm là hoạt động có phải nghề nghiệp hay không, không chỉ có nghĩa trình độ thấp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「アマチュア」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 親しい相手に子どものように頼り、わがままな態度を取る。
  2. 雨にぬれるのを防ぐために身に着けたり使ったりする道具。
  3. 職業としてではなく、趣味として活動する人。
  4. 砂糖の甘さが強い、または辛さ・塩辛さが控えめな味。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 職業としてではなく、趣味として活動する人。

Giải thích: 「アマチュア」 thường dùng trong cụm 「アマチュア選手」(vận động viên nghiệp dư).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1