Nghĩa
Mùi cực kỳ khó chịu khiến người ta ghê sợ.
Giải thích
Chỉ mùi khó chịu đến mức khó chịu đựng, phát ra từ đồ thối rữa, nước thải hoặc hóa chất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ mùi khó chịu đến mức khó chịu đựng, phát ra từ đồ thối rữa, nước thải hoặc hóa chất.
Nghĩa chính 1
Mùi cực kỳ khó chịu khiến người ta ghê sợ.
Ví dụ
-
排水口から悪臭が漂っていたので、すぐに清掃した。
Vì mùi hôi bốc lên từ miệng cống nên tôi lập tức dọn sạch.
-
倉庫を開けた途端、腐った食品の悪臭が鼻を突いた。
Ngay khi mở kho, mùi hôi của thực phẩm thối xộc vào mũi.
-
工場周辺の住民から悪臭について苦情が寄せられた。
Các cư dân sống xung quanh nhà máy đã phàn nàn về mùi hôi thối và các vấn đề khác liên quan đến môi trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
悪臭が漂う
Mùi hôi lan tỏa
-
悪臭を放つ
Bỏ ra mùi hôi thối.
-
悪臭が鼻を突く
Mùi hôi thối thấm vào mũi.
-
ひどい悪臭
Mùi hôi khủng khiếp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悪臭(あくしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 職業としてではなく、趣味として活動する人。
- 親しい相手に子どものように頼り、わがままな態度を取る。
- 雨にぬれるのを防ぐために身に着けたり使ったりする道具。
- 人に強い不快感を与える、ひどく嫌なにおい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人に強い不快感を与える、ひどく嫌なにおい。
Giải thích: 「悪臭」 thường dùng trong cụm 「悪臭が漂う」(Mùi hôi lan tỏa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
