benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「悪日」

Cách đọc
あくにち
Từ loại
noun

Nghĩa

Ngày được cho là không may mắn.

Giải thích

Ngày mà lịch hoặc quan niệm xưa cho là không tốt để bắt đầu công việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngày mà lịch hoặc quan niệm xưa cho là không tốt để bắt đầu công việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ngày được cho là không may mắn.

Ví dụ

  1. 祖父は暦を見て、悪日を避けて出発しようと言った。

    Ông tôi xem lịch rồi nói hãy tránh ngày xấu để khởi hành.

  2. この地方では、その日を悪日とする言い伝えがあった。

    Ở địa phương này có truyền thuyết coi ngày đó là ngày xấu.

  3. 悪日かどうかよりも、参加者の都合を優先して日程を決めた。

    Khi xếp lịch, chúng tôi ưu tiên sự thuận tiện của người tham gia hơn là xem có phải ngày xấu không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 悪日を避ける

    tránh ngày xấu

  • 悪日とされる日

    ngày bị coi là xấu

  • 暦の悪日

    ngày xấu trong lịch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đọc là 「あくにち」. Từ này không đảm bảo bất hạnh thực sự sẽ xảy ra, mà biểu thị đánh giá tốt xấu về ngày tháng theo quan niệm may rủi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「悪日(あくにち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 縁起が悪いとされる日。
  2. 困難な状況の中で、苦しみながら懸命に努力すること。
  3. 人に強い不快感を与える、ひどく嫌なにおい。
  4. 職業としてではなく、趣味として活動する人。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 縁起が悪いとされる日。

Giải thích: 「悪日」 thường dùng trong cụm 「悪日を避ける」(tránh ngày xấu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1