benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「呆気ない」

Cách đọc
あっけない
Từ loại
adjective_i

Nghĩa

Trái với mong đợi, sự việc kết thúc quá dễ dàng hoặc quá nhanh.

Giải thích

Chỉ một kết thúc nhanh đến mức gây hụt hẫng vì không có sự giằng co hay dư âm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một kết thúc nhanh đến mức gây hụt hẫng vì không có sự giằng co hay dư âm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_i

Trái với mong đợi, sự việc kết thúc quá dễ dàng hoặc quá nhanh.

Ví dụ

  1. 長い試合を予想したが、結末は呆気ないものだった。

    Tôi đã dự đoán một trận đấu dài, nhưng kết cục lại chóng vánh đến hụt hẫng.

  2. 優勝候補の敗退はあまりに呆気ないものだった。

    Việc ứng viên vô địch bị loại diễn ra quá chóng vánh.

  3. 最後の別れは意外に呆気ないものになった。

    Cuộc chia tay cuối cùng lại kết thúc chóng vánh ngoài dự liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 呆気ない結末

    kết cục chóng vánh

  • 呆気ない終わり

    kết thúc chóng vánh

  • あまりに呆気ない

    quá chóng vánh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「呆気ない(あっけない)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 理想的な人・職業・生活などに強く心を引かれ、自分も近づきたいと願う気持ち。
  2. 期待に反して、あまりに簡単・短く終わる。
  3. 道徳や社会の規範に反し、人や社会に害をもたらすこと。
  4. 利益のために、悪質で手加減のないやり方をする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 期待に反して、あまりに簡単・短く終わる。

Giải thích: 「呆気ない」 thường dùng trong cụm 「呆気ない結末」(kết cục chóng vánh).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1