Nghĩa
Phần xuất sắc nhất và để lại ấn tượng mạnh nhất trong tác phẩm, sự kiện hoặc cảnh tượng.
Giải thích
Đặc biệt tuyệt vời trong tổng thể, là một phần hay một cảnh tượng đặc biệt khiến người xem cảm động và ngạc nhiên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đặc biệt tuyệt vời trong tổng thể, là một phần hay một cảnh tượng đặc biệt khiến người xem cảm động và ngạc nhiên.
Nghĩa chính 1
Phần xuất sắc nhất và để lại ấn tượng mạnh nhất trong tác phẩm, sự kiện hoặc cảnh tượng.
Ví dụ
-
舞台の圧巻は、百人の出演者が一斉に踊る終幕だった。
Điểm ấn tượng nhất của sân khấu là màn kết với một trăm diễn viên cùng nhảy.
-
展示の中でも、巨大な壁画はまさに圧巻だった。
Trong số các hiện vật trưng bày, bức bích họa khổng lồ thực sự là tuyệt tác nổi bật.
-
後半の独奏が演奏会全体の圧巻となった。
Cuối buổi diễn, một bản solo của ông đã gây ấn tượng mạnh mẽ với khán giả và cả buổi hòa nhạc.
Cách kết hợp thường dùng
-
舞台の圧巻
Sự ấn tượng của sân khấu.
-
まさに圧巻だ
Điều này thật sự rất ấn tượng.
-
圧巻の場面
Cảnh ấn tượng của cảnh quay.
-
全体の圧巻となる
Trở thành phần ấn tượng nhất trong tổng thể
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vốn chỉ phần xuất sắc nhất trong toàn bộ, ngày nay từ này còn được dùng để khen mạnh rằng một thứ cực kỳ ấn tượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「圧巻(あっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 期待に反して、あまりに簡単・短く終わる。
- 理想的な人・職業・生活などに強く心を引かれ、自分も近づきたいと願う気持ち。
- 道徳や社会の規範に反し、人や社会に害をもたらすこと。
- 作品・催し・場面などの中で、最も優れていて強い印象を与える部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 作品・催し・場面などの中で、最も優れていて強い印象を与える部分。
Giải thích: 「圧巻」 thường dùng trong cụm 「舞台の圧巻」(Sự ấn tượng của sân khấu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
