benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「諦め」

Cách đọc
あきらめ
Từ loại
noun

Nghĩa

Cảm giác rằng việc đạt được điều mình mong muốn là khó khăn và không còn muốn nữa.

Giải thích

Chấp nhận là một thái độ hay tâm lý chấp nhận và từ bỏ một tình huống mà dù có cố gắng đến đâu cũng không thể thay đổi được.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chấp nhận là một thái độ hay tâm lý chấp nhận và từ bỏ một tình huống mà dù có cố gắng đến đâu cũng không thể thay đổi được.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Cảm giác rằng việc đạt được điều mình mong muốn là khó khăn và không còn muốn nữa.

Ví dụ

  1. 最後まで諦めを見せずに試合を戦った。

    Anh ấy thi đấu đến cùng mà không tỏ vẻ bỏ cuộc.

  2. 何度失敗しても彼女の辞書に諦めはない。

    Dù thất bại bao nhiêu lần, trong từ điển của cô ấy không có từ “bỏ cuộc”.

  3. 早すぎる諦めが可能性を狭めてしまう。

    Nếu từ bỏ quá sớm, bạn sẽ bị giới hạn trong khả năng của mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 諦めがつく

    Điều này khiến bạn phải từ bỏ.

  • 諦めが早い

    Sẵn sàng từ bỏ sớm.

  • 諦めを見せる

    Để thể hiện sự từ bỏ.

  • 諦めの気持ち

    Cảm giác từ bỏ, không còn hy vọng gì nữa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Danh từ bắt nguồn từ dạng liên dụng của 諦める, chỉ tâm trạng hoặc thái độ đi đến chỗ từ bỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「諦め(あきらめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作品・催し・場面などの中で、最も優れていて強い印象を与える部分。
  2. 期待に反して、あまりに簡単・短く終わる。
  3. 理想的な人・職業・生活などに強く心を引かれ、自分も近づきたいと願う気持ち。
  4. 望みの実現が難しいと認め、求め続けることをやめる気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 望みの実現が難しいと認め、求め続けることをやめる気持ち。

Giải thích: 「諦め」 thường dùng trong cụm 「諦めがつく」(Điều này khiến bạn phải từ bỏ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1