benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「明け渡す」

Cách đọc
あけわたす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Trao lại địa điểm, địa vị hoặc quyền lợi cho người khác rồi rút đi.

Giải thích

Dùng khi dọn khỏi nơi đang chiếm giữ hoặc nhường lại quyền hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng khi dọn khỏi nơi đang chiếm giữ hoặc nhường lại quyền hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Trao lại địa điểm, địa vị hoặc quyền lợi cho người khác rồi rút đi.

Ví dụ

  1. 住民は期限までに建物を明け渡すよう求められた。

    Cư dân được yêu cầu bàn giao tòa nhà trước thời hạn.

  2. 敗軍は城を明け渡すことに同意した。

    Đội quân thua trận đồng ý giao lại lâu đài.

  3. 社長が後任に経営権を明け渡す時期を決めた。

    Giám đốc quyết định thời điểm bàn giao quyền điều hành cho người kế nhiệm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 部屋を明け渡す

    bàn giao căn phòng

  • 城を明け渡す

    giao lại lâu đài

  • 地位を明け渡す

    nhường lại địa vị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ cho mượn mà còn hàm ý chính mình rút đi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「明け渡す(あけわたす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人が住んだり使ったりしておらず、空いている部屋。
  2. 望みの実現が難しいと認め、求め続けることをやめる気持ち。
  3. 場所・地位・権利などを相手に渡して退く。
  4. 作品・催し・場面などの中で、最も優れていて強い印象を与える部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 場所・地位・権利などを相手に渡して退く。

Giải thích: 「明け渡す」 thường dùng trong cụm 「部屋を明け渡す」(bàn giao căn phòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1